Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陳列窓 (ちんれつまど) — tủ kính bày hàng
TRẦN LIỆT SONG
陳列窓
tủ kính bày hàng
窓 まど
cửa sổ
円窓 まるまど
cửa sổ tròn
高窓 たかまど
cửa sổ trên cao
窓外 そうがい
bên ngoài cửa sổ
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy