Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陶器 (とうき すえき) — đồ gốm
ĐÀO KHÍ
陶器
đồ gốm
陶器商 とうきしょう
cửa hàng gốm sứ.
硬質陶器 こうしつとうき
đồ gốm cứng.
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
武器 ぶき
gươm giáo
金器 きんき
bát đĩa bằng vàng