隣近所 (となりきんじょ) — hàng xóm, vùng, vùng lân cận
隣近所
LÂN CẬN SỞ
と な り き ん じょ
Hàng xóm, vùng, vùng lân cận
隣近所
の
人
を
夕食
に
招
いた
。
Tôi gọi những người hàng xóm của mình đến ăn tối.
Ảnh minh họa
隣近所 (となりきんじょ) — hàng xóm, vùng, vùng lân cận
LÂN CẬN SỞ