Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雑記帳 (ざっきちょう) — Sổ tay.
TẠP KÍ TRƯỚNG
雑記帳
Sổ tay.
雑誌 ざっし
tạp chí
雑誌記事 ざっしきじ
bài viết tạp chí
複雑 ふくざつ
phức tạp
雑誌記者 ざっしきしゃ
nhà báo tạp chí
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.