離日 (りにち) — sự rời khỏi Nhật Bản
離日
LI NHẬT
り に ち
Sự rời khỏi Nhật Bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離日
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離日する/りにちする |
| Quá khứ (た) | 離日した |
| Phủ định (未然) | 離日しない |
| Lịch sự (丁寧) | 離日します |
| te (て) | 離日して |
| Khả năng (可能) | 離日できる |
| Thụ động (受身) | 離日される |
| Sai khiến (使役) | 離日させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離日させられる |
| Điều kiện (条件) | 離日すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離日しろ |
| Ý chí (意向) | 離日しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離日するな |

