来日 (らいにち らいじつ) — việc đến Nhật bản
来日
LAI NHẬT
ら い に ち
JLPTN2
Việc đến Nhật bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来日
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来日する/らいにちする |
| Quá khứ (た) | 来日した |
| Phủ định (未然) | 来日しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来日します |
| te (て) | 来日して |
| Khả năng (可能) | 来日できる |
| Thụ động (受身) | 来日される |
| Sai khiến (使役) | 来日させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来日させられる |
| Điều kiện (条件) | 来日すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来日しろ |
| Ý chí (意向) | 来日しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来日するな |

