離陸 (りりく) — sự cất cánh
離陸
LI LỤC
り り く
Sự cất cánh
危
なげのない
離陸
Cất cánh an toàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離陸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離陸する/りりくする |
| Quá khứ (た) | 離陸した |
| Phủ định (未然) | 離陸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 離陸します |
| te (て) | 離陸して |
| Khả năng (可能) | 離陸できる |
| Thụ động (受身) | 離陸される |
| Sai khiến (使役) | 離陸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離陸させられる |
| Điều kiện (条件) | 離陸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離陸しろ |
| Ý chí (意向) | 離陸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離陸するな |

