着陸 (ちゃくりく) — hạ cánh; chạm xuống đất
着陸
TRỨ LỤC
ちゃ く り く
JLPTN1
Hạ cánh; chạm xuống đất
次
の
着陸予定地
は
ホノルル
だ
。
Điểm hạ cánh kế tiếp là Honolulu. .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 着陸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着陸する/ちゃくりくする |
| Quá khứ (た) | 着陸した |
| Phủ định (未然) | 着陸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 着陸します |
| te (て) | 着陸して |
| Khả năng (可能) | 着陸できる |
| Thụ động (受身) | 着陸される |
| Sai khiến (使役) | 着陸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着陸させられる |
| Điều kiện (条件) | 着陸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着陸しろ |
| Ý chí (意向) | 着陸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着陸するな |

