荷揚げ (にあげ) — dỡ hàng
荷揚げ
HÀ DƯƠNG
に あ げ
に あ げ
Dỡ hàng
荷揚
げ
港
の
代
わり
Thay cho cảng bốc dỡ hàng
Dỡ hàng (chuyên chở đường biển).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 荷揚げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 荷揚げする/にあげする |
| Quá khứ (た) | 荷揚げした |
| Phủ định (未然) | 荷揚げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 荷揚げします |
| te (て) | 荷揚げして |
| Khả năng (可能) | 荷揚げできる |
| Thụ động (受身) | 荷揚げされる |
| Sai khiến (使役) | 荷揚げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 荷揚げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 荷揚げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 荷揚げしろ |
| Ý chí (意向) | 荷揚げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 荷揚げするな |

