Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
霊台 (れいだい) — đài quan sát
LINH THAI
霊台
đài quan sát
霊台郎 れいだいろう
chuyên gia thiên văn
霊台方寸 れいだいほうすん
linh hồn trái tim
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
霊 「れい」「たましい」「りょう」「すだま」「み」「リョン」
linh hồn; tinh thần; linh hồn đã qua; ma
霊的 れいてき
Tâm linh, liên quan đến tinh thần