Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
青味泥 (あおみどろ) — tảo ở ao; tảo xanh
THANH VỊ NÊ
青味泥
tảo ở ao
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
青 あお
màu xanh da trời; màu xanh nước biển
青目 あおめ
mắt xanh
青女 「あおおんな」「せいじょ」
nữ thần của băng giá và tuyết
青花 「あおばな」「せいか」
nhện (bí danh)