Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
青天井 (あおてんじょう) — Bầu trời xanh; ngoài trời
THANH THIÊN TỈNH
青天井
Bầu trời xanh
青天井予算 あおてんじょうよさん
Sự dự toán quá cao.
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
青 あお
màu xanh da trời; màu xanh nước biển
青目 あおめ
mắt xanh
青女 「あおおんな」「せいじょ」
nữ thần của băng giá và tuyết