Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
1の位 1のくらい
một đơn vị
足 「あし」「そく」
chân
靴 「くつ」「ぐつ」
giày; dép; guốc
靴入れ くついれ
bao đựng giầy.
靴の先 くつのさき
mũi giầy.