Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音図 (おんず) — sơ đồ phát âm
ÂM ĐỒ
音図
sơ đồ phát âm
心音図検査 しんおんずけんさ
ghi tiếng tim
五十音図 ごじゅうおんず
bảng chữ cái tiếng Nhật, bảng 50 âm trong tiếng Nhật
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
図 「ず」「ず-」
hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.
出図 しゅつず
phát hành bản vẽ