Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音数 (おんすう) — số lượng âm tiết
ÂM SỔ
音数
số lượng âm tiết
音数律 おんすうりつ
thể thơ (được xác định bởi số lượng âm tiết)
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc