Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順 (じゅん ずん) — trật tự; lượt.
THUẬN
順
trật tự
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
順光 じゅんこう
ánh sáng trực tiếp
順読み じゅんよみ
đọc theo thứ tự
順ファイル じゅんファイル
tệp tuần tự
順位 じゅんい
vị trí thứ tự.