Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
預け (あずけ) — sự trông nom; sự giữ gìn bảo quản
DỰ
預け
sự trông nom
預け金 あずけきん
tiền mà người thuê nhà buộc lòng phải trả cho chủ nhà trước khi vào ở
預け物 あずけもの
đồ đạc được trông nom, bảo quản
預け主 あずけぬし
người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
預け荷物 あずけにもつ
hành lý kí gửi
預ける あずける
giao cho; giao phó; gửi