Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭取 (とうどり) — chủ tịch (ngân hàng).
ĐẦU THỦ
頭取
chủ tịch (ngân hàng).
店頭取引 てんとうとりひき
giao dịch qua quầy
店頭取扱有価証券 てんとーとりあつかいゆーかしょーけん
chứng khoán giao dịch trên thị trường phi tập trug
音頭取り おんどとり
Sự quản ca
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)