Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭金 (あたまきん) — tiền đặt cọc; số tiền trả trước (khi mua hàng trả góp)
ĐẦU KIM
頭金
tiền đặt cọc
店頭金利 てんとーきんり
lãi suất thị trường phi tập trung
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não
頭声 「とうせい」「あたまごえ」
đứng đầu tiếng nói (cháy sém)