Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内金 (うちきん) — sự chi trả một phần tiền ; một phần tiền thanh toán
NỘI KIM
内金
sự chi trả một phần tiền
商品代金の内金 しょうひんだいきんのうちきん
Tiền hàng nhận trước một phần
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
内見 ないけん
Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ
内事 ないじ
Việc trong cung; nội sự.