Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頻度数 (ひんどすう) — Tần số; tần xuất.
TẦN ĐỘ SỔ
頻度数
Tần số
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
何度 なんど
bao nhiêu lần; mấy lần