顕在 (けんざい) — thực tế (trái ngược với che giấu hoặc bị mờ tối); hiện thực; hiển hiện
顕在
HIỂN TẠI
け ん ざ い
Thực tế (trái ngược với che giấu hoặc bị mờ tối); hiện thực; hiển hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 顕在
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 顕在する/けんざいする |
| Quá khứ (た) | 顕在した |
| Phủ định (未然) | 顕在しない |
| Lịch sự (丁寧) | 顕在します |
| te (て) | 顕在して |
| Khả năng (可能) | 顕在できる |
| Thụ động (受身) | 顕在される |
| Sai khiến (使役) | 顕在させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 顕在させられる |
| Điều kiện (条件) | 顕在すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 顕在しろ |
| Ý chí (意向) | 顕在しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 顕在するな |

