食い込む (くいこむ) — ăn vào; xâm nhập
食い込む
THỰC
く い こ む
く い こ む
Ăn vào; xâm nhập
他
の
候補者
の
選挙地盤
に
食
い
込
む
Xâm nhập vào khu vực bầu cử của ứng cử viên khác .
Bảng chia động từ 食い込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食い込む/くいこむ |
| Quá khứ (た) | 食い込んだ |
| Phủ định (未然) | 食い込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 食い込みます |
| te (て) | 食い込んで |
| Khả năng (可能) | 食い込める |
| Thụ động (受身) | 食い込まれる |
| Sai khiến (使役) | 食い込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食い込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 食い込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食い込め |
| Ý chí (意向) | 食い込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食い込むな |

