侵す (おかす) — xâm nhập; vi phạm; tấn công
侵す
XÂM
お か す
お か す
JLPTN1
Xâm nhập; vi phạm; tấn công
何人
にも
侵
すことのできない
Hoàn toàn không thể xâm phạm được.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侵す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侵す/おかす |
| Quá khứ (た) | 侵した |
| Phủ định (未然) | 侵さない |
| Lịch sự (丁寧) | 侵します |
| te (て) | 侵して |
| Khả năng (可能) | 侵せる |
| Thụ động (受身) | 侵される |
| Sai khiến (使役) | 侵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侵させられる |
| Điều kiện (条件) | 侵せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侵せ |
| Ý chí (意向) | 侵そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侵すな |

