攻め入る (せめいる) — Tấn công vào bên trong
攻め入る
CÔNG NHẬP
せ め い る
せ め い る
Tấn công vào bên trong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攻め入る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攻め入る/せめいる |
| Quá khứ (た) | 攻め入った |
| Phủ định (未然) | 攻め入らない |
| Lịch sự (丁寧) | 攻め入ります |
| te (て) | 攻め入って |
| Khả năng (可能) | 攻め入れる |
| Thụ động (受身) | 攻め入られる |
| Sai khiến (使役) | 攻め入らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攻め入らせられる |
| Điều kiện (条件) | 攻め入れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攻め入れ |
| Ý chí (意向) | 攻め入ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攻め入るな |

