討ち入る (うちいる) — Tấn công vào lâu đài và nhà của đối phương
討ち入る
THẢO NHẬP
う ち い る
う ち い る
Tấn công vào lâu đài và nhà của đối phương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 討ち入る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 討ち入る/うちいる |
| Quá khứ (た) | 討ち入った |
| Phủ định (未然) | 討ち入らない |
| Lịch sự (丁寧) | 討ち入ります |
| te (て) | 討ち入って |
| Khả năng (可能) | 討ち入れる |
| Thụ động (受身) | 討ち入られる |
| Sai khiến (使役) | 討ち入らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 討ち入らせられる |
| Điều kiện (条件) | 討ち入れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 討ち入れ |
| Ý chí (意向) | 討ち入ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 討ち入るな |

