Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食事会 (しょくじかい) — bữa tiệc
THỰC SỰ HỘI
食事会
bữa tiệc
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事業会社 じぎょうがいしゃ
công ty kinh doanh
社会事業 しゃかいじぎょう
công tác xã hội
食事 しょくじ
bữa ăn
食事する しょくじする
nấu ăn; ăn.