Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食べる たべる
ăn.
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít
余地 よち
Chỗ thừa; chỗ; nơi;