Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食品店 (しょくひんてん) — cửa hàng tạp phẩm cất giữ
THỰC PHẨM ĐIẾM
食品店
cửa hàng tạp phẩm cất giữ
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
食品 しょくひん
đồ ăn; thực phẩm.
食品用 しょくひんよう
đồ dùng cho thực phẩm
食品会社 しょくひんがいしゃ
công ty thực phẩm
食品関連 しょくひんかんれん
Liên quan đến thực phẩm