Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食堂車 (しょくどうしゃ) — toa xe bán thức ăn.
THỰC ĐƯỜNG XA
食堂車
toa xe bán thức ăn.
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
食 しょく
ăn
堂 どう
chính (tòa nhà, phòng khách, điện thờ)
堂にいる どうにいる
là chuyên gia; là bậc thầy; am hiểu sâu sắc; tinh thông
お堂 おどう
Đền