Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食料 (しょくりょう くいりょう) — thực phẩm; nguyên liệu nấu ăn
THỰC LIÊU
食料
thực phẩm
食料安全 しょくりょうあんぜん
tính an toàn thực phẩm
食料品 しょくりょうひん
thực phẩm; nguyên liệu nấu ăn.
食料品店 「しょくりょうひんてん」「しょくりょうてん」
cửa hàng thực phẩm
食料費 しょくりょうひ
phí thực phẩm
食料品商 しょくりょうひんしょう
cửa hàng tạp phẩm cất giữ