Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食事 (しょくじ) — bữa ăn
THỰC SỰ
食事
bữa ăn
食事する しょくじする
nấu ăn; ăn.
食事します しょくじします
dùng bữa
食事時 しょくじどき
giờ ăn
食事時間 しょくじじかん
食事会 しょくじかい
bữa tiệc