ランチ (ランチ) — Bữa ăn trưa
ランチ
JLPTN2
Bữa ăn trưa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ランチ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ランチする |
| Quá khứ (た) | ランチした |
| Phủ định (未然) | ランチしない |
| Lịch sự (丁寧) | ランチします |
| te (て) | ランチして |
| Khả năng (可能) | ランチできる |
| Thụ động (受身) | ランチされる |
| Sai khiến (使役) | ランチさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ランチさせられる |
| Điều kiện (条件) | ランチすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ランチしろ |
| Ý chí (意向) | ランチしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ランチするな |

