午餐 (ごさん) — Bữa ăn trưa
午餐
NGỌ XAN
ご さ ん
Bữa ăn trưa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 午餐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 午餐する/ごさんする |
| Quá khứ (た) | 午餐した |
| Phủ định (未然) | 午餐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 午餐します |
| te (て) | 午餐して |
| Khả năng (可能) | 午餐できる |
| Thụ động (受身) | 午餐される |
| Sai khiến (使役) | 午餐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 午餐させられる |
| Điều kiện (条件) | 午餐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 午餐しろ |
| Ý chí (意向) | 午餐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 午餐するな |

