Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
サパー (サパー) — bữa ăn khuya; khuya.
サパー
bữa ăn khuya
あさだ あさだ
ruộng không có bùn sâu
あねさん
chị hầu bàn
やっぱ やっぱ
cũng vậy, tương tự,
三八 さんぱち
người ba hoa, lắm chuyện
あさゆう
hằng số, luôn luôn, liên miên