Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夕食時 ゆうしょくじ
giờ ăn tối
昼食時 ちゅうしょくじ
thời gian ăn trưa.
飽食時代 ほうしょくじだい
thời đại no đủ, thời đại bội thực
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra