Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飢え (うえ) — đói; sự đói khổ
CƠ
飢え
đói
飢え凍える うえこごえる
chết vì đói và lạnh
飢え死に 「うえじに」「かつえじに」
(sự chết từ) sự đói
飢える 「うえる」「かつえる」
đói; thèm; khao khát; khát
血に飢える ちにうえる
khát máu
愛に飢える あいにうえる
khát khao tình yêu