飢える (うえる かつえる) — đói; thèm; khao khát; khát
飢える
CƠ
う え る
JLPTN2
Đói; thèm; khao khát; khát
知識
に
飢
える
Đói kiến thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飢える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飢える/うえる |
| Quá khứ (た) | 飢えた |
| Phủ định (未然) | 飢えない |
| Lịch sự (丁寧) | 飢えます |
| te (て) | 飢えて |
| Khả năng (可能) | 飢えられる |
| Thụ động (受身) | 飢えられる |
| Sai khiến (使役) | 飢えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飢えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 飢えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飢えろ |
| Ý chí (意向) | 飢えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飢えるな |

