餓える (うえる かつえる) — đói, đói khát; khát khao
餓える
NGẠ
う え る
Đói, đói khát; khát khao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 餓える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 餓える/うえる |
| Quá khứ (た) | 餓えた |
| Phủ định (未然) | 餓えない |
| Lịch sự (丁寧) | 餓えます |
| te (て) | 餓えて |
| Khả năng (可能) | 餓えられる |
| Thụ động (受身) | 餓えられる |
| Sai khiến (使役) | 餓えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 餓えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 餓えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 餓えろ |
| Ý chí (意向) | 餓えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 餓えるな |

