飯落ち (めしおち) — đăng xuất, rời đi để ăn gì đó (trong game hoặc chat)
飯落ち
PHẠN LẠC
め し お ち
Đăng xuất, rời đi để ăn gì đó (trong game hoặc chat)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飯落ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飯落ちする/めしおちする |
| Quá khứ (た) | 飯落ちした |
| Phủ định (未然) | 飯落ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 飯落ちします |
| te (て) | 飯落ちして |
| Khả năng (可能) | 飯落ちできる |
| Thụ động (受身) | 飯落ちされる |
| Sai khiến (使役) | 飯落ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飯落ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 飯落ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飯落ちしろ |
| Ý chí (意向) | 飯落ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飯落ちするな |

