飼育員 (しいくいん) — người chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung)
飼育員
TỰ DỤC VIÊN
し い く い ん
Người chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung)
Nhân viên chăn nuôi
Người quản lý, người phục vụ
Ảnh minh họa

飼育員 (しいくいん) — người chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung)
TỰ DỤC VIÊN
