飾る (かざる) — tô điểm
飾る
SỨC
か ざ る
JLPTN4
Tô điểm
Trang
Trang hoàng
Trang trí.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 飾る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飾る/かざる |
| Quá khứ (た) | 飾った |
| Phủ định (未然) | 飾らない |
| Lịch sự (丁寧) | 飾ります |
| te (て) | 飾って |
| Khả năng (可能) | 飾れる |
| Thụ động (受身) | 飾られる |
| Sai khiến (使役) | 飾らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飾らせられる |
| Điều kiện (条件) | 飾れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飾れ |
| Ý chí (意向) | 飾ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飾るな |

