Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
館内 (かんない) — trong tòa nhà
QUÁN NỘI
館内
trong tòa nhà
館内放送 かんないほうそう
thông báo chung
館内図 かんないず
sơ đồ vị trí (nhà, trường, cơ quan...)
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
内見 ないけん
Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ
内事 ないじ
Việc trong cung; nội sự.