Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
館内図 (かんないず) — sơ đồ vị trí (nhà, trường, cơ quan...)
QUÁN NỘI ĐỒ
館内図
sơ đồ vị trí (nhà, trường, cơ quan...)
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
館 「かん」「やかた」「たち」「たて」「むろつみ」「だち」
dinh thự, lâu đài (nơi sinh sống của những người có địa vị)
図 「ず」「ず-」
hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.
館外 かんがい
bên ngoài một tòa nhà
出図 しゅつず
phát hành bản vẽ