Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
館 「かん」「やかた」「たち」「たて」「むろつみ」「だち」
dinh thự, lâu đài (nơi sinh sống của những người có địa vị)
情報館 じょうほうかん
cơ quan thông tin
修正 しゅうせい
sự tu sửa; sự đính chính; sự chỉnh sửa
お館様 おやかたさま
lãnh chúa, vị khách