Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首位 (しゅい) — vị trí đầu tiên; đứng đầu.
THỦ VỊ
首位
vị trí đầu tiên
首位打者 しゅいだしゃ
người đánh lãnh đạo
首位攻防戦 しゅいこうぼうせん
trò chơi hoặc loạt trò chơi giữa đội nhất và nhì
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ