Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
馬車 (ばしゃ マーチョ) — xe ngựa.
MÃ XA
馬車
xe ngựa.
馬車鉄道 ばしゃてつどう
xe ngựa kéo trên đường sắt
馬車馬 ばしゃうま
ngựa kéo xe
駅馬車 えきばしゃ
xe ngựa tuyến (chở khách đi theo những tuyến đường nhất định)
四頭立ての馬車 よんとうだてのばしゃ
huấn luyện và bốn; tư hourse huấn luyện
貸し馬車 かしばしゃ
xe ngụa (xe chở hàng) cho thuê