Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荷馬車 (にばしゃ) — xe bò
HÀ MÃ XA
荷馬車
xe bò
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ