駐在 (ちゅうざい) — sự cư trú; việc ở lại một địa phương (thường với mục đích công việc).
駐在
TRÚ TẠI
ちゅ う ざ い
Sự cư trú; việc ở lại một địa phương (thường với mục đích công việc).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 駐在
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 駐在する/ちゅうざいする |
| Quá khứ (た) | 駐在した |
| Phủ định (未然) | 駐在しない |
| Lịch sự (丁寧) | 駐在します |
| te (て) | 駐在して |
| Khả năng (可能) | 駐在できる |
| Thụ động (受身) | 駐在される |
| Sai khiến (使役) | 駐在させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 駐在させられる |
| Điều kiện (条件) | 駐在すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 駐在しろ |
| Ý chí (意向) | 駐在しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 駐在するな |

