在留 (ざいりゅう) — sự ở lại; sự còn lại; sư định cư.
在留
TẠI LƯU
ざ い りゅ う
Sự ở lại; sự còn lại; sư định cư.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 在留
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 在留する/ざいりゅうする |
| Quá khứ (た) | 在留した |
| Phủ định (未然) | 在留しない |
| Lịch sự (丁寧) | 在留します |
| te (て) | 在留して |
| Khả năng (可能) | 在留できる |
| Thụ động (受身) | 在留される |
| Sai khiến (使役) | 在留させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 在留させられる |
| Điều kiện (条件) | 在留すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 在留しろ |
| Ý chí (意向) | 在留しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 在留するな |

